Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xưởng sản xuất" (1)

xưởng sản xuất
phát
Tiếng Anh Danh từfactory
Từ vựng của tôi
Đây là xưởng sản xuất lớn.
This is a large factory.

swap_horiz Từ liên quan "xưởng sản xuất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xưởng sản xuất" (1)

Đây là xưởng sản xuất lớn.
This is a large factory.